上颚正门齿
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
上颚正门齿
răng cửa giữa hàm trên
Giản thể上颚正门齿
Phồn thể上顎正門齒
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng