Kết quả tra từ “正着”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正着zhèng zháo
正着: đối đầu; tại trận
歪打正着wāi dǎ zhèng zháo
歪打正着: thành công do ăn may