Kết quả tra từ “正步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正步zhèng bù
正步: diễu hành bước đều (trong duyệt binh)
正步走zhèng bù zǒu
正步走: diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)