Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “正步”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
正步zhèng bù

正步: diễu hành bước đều (trong duyệt binh)

Cụm từ
正步走zhèng bù zǒu

正步走: diễu hành bước đều; Lễ bước! (mệnh lệnh quân sự)

Cụm từ