Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “正化”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
正化
zhèng huà

bình thường hóa; chuẩn hóa

Cụm từ
重正化
chóng zhèng huà

tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại

Cụm từ