Kết quả tra từ “正化”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正化zhèng huà
正化: bình thường hóa; chuẩn hóa
重正化chóng zhèng huà
重正化: tái chuẩn hóa; chuẩn hóa lại