Kết quả tra từ “正交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
正交zhèng jiāo
正交: tính trực giao
正交群zhèng jiāo qún
正交群: nhóm trực giao (toán)