Kết quả tra từ “止步”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
止步zhǐ bù
止步: dừng lại; ngừng; không đi xa hơn
游客止步yóu kè zhǐ bù
游客止步: không phận sự miễn vào (thành ngữ)