Kết quả tra từ “款待”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
款待kuǎn dài
款待: chiêu đãi; tiếp đãi nồng hậu
热情款待rè qíng kuǎn dài
热情款待: tiếp đãi nồng hậu