Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
款待

kuǎn dài

款待 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 款待 trong tiếng Việt

  1. chiêu đãi
  2. tiếp đãi nồng hậu
Tra từ liên quan