Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “欢呼”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
欢呼huān hū

欢呼: cổ vũ cho; hoan hô

Cụm từ
欢呼雀跃huān hū què yuè

欢呼雀跃: cổ vũ hân hoan (thành ngữ); vui sướng

Thành ngữ