Kết quả tra từ “欢乐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欢乐huān lè
欢乐: sự vui vẻ; vui mừng; hân hoan; hân hỉ; niềm vui; hạnh phúc; vui sướng; vui tươi
欢乐时光huān lè shí guāng
欢乐时光: thời gian vui vẻ; giờ vui (ở quán bar, v.v.)