Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “次生”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
次生cì shēng

次生: phái sinh; thứ cấp; phụ

Cụm từ
次生灾害cì shēng zāi hài

次生灾害: thảm họa thứ cấp (ví dụ: dịch bệnh sau lũ lụt)

Cụm từ
次生林cì shēng lín

次生林: sự phát triển thứ cấp của rừng

Cụm từ
一次生,两次熟yī cì shēng , liǎng cì shú

一次生,两次熟: lúc đầu không quen nhưng dần quen thuộc; người lạ lần đầu gặp, sau thành bạn; mới đầu khó chịu nhưng quen dần

Cụm từ