Kết quả tra từ “橱”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橱chú
橱: tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
橱窗chú chuāng
橱窗: cửa sổ trưng bày
橱柜chú guì
橱柜: tủ chén; tủ có thể dùng làm bàn; tủ buffet
橱子chú zi
橱子: tủ quần áo; tủ đựng; tủ đồ
衣橱yī chú
衣橱: tủ quần áo
书橱shū chú
书橱: tủ sách
小型柜橱xiǎo xíng guì chú
小型柜橱: tủ nhỏ
壁橱bì chú
壁橱: tủ âm tường; tủ quần áo