Kết quả tra từ “橛”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橛jué
橛: biến thể cũ của 橛[jue2]
橛jué
橛: cái chốt; cột thấp
别人牵驴你拔橛子bié ren qiān lǘ nǐ bá jué zi
别人牵驴你拔橛子: nghĩa đen: người khác dắt trộm lừa; bạn chỉ nhổ cọc buộc (thành ngữ); nghĩa bóng: bạn ít có lỗi nhất, nhưng lại là người bị trách
人家牵驴你拔橛rén jiā qiān lǘ nǐ bá jué
人家牵驴你拔橛: xem 別人牽驢你拔橛子|别人牵驴你拔橛子[bie2 ren5 qian1 lu:2 ni3 ba2 jue2 zi5]