Kết quả tra từ “橙色”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
橙色chéng sè
橙色: màu cam
橙色战剂chéng sè zhàn jì
橙色战剂: Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)
橙色剂chéng sè jì
橙色剂: Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)