Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
橙色战剂橙色戰劑

chéng sè zhàn jì

橙色战剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 橙色战剂 trong tiếng Việt

Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ)

Tra từ liên quan