橙色剂橙色劑 chéng sè jì 橙色剂 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 橙色剂 trong tiếng Việt Chất độc da cam (thuốc diệt cỏ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan