Kết quả tra từ “横斜”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
横斜héng xié
横斜: chéo; nghiêng
横斜钩héng xié gōu
横斜钩: nét ⺄ trong chữ Hán