Kết quả tra từ “模特”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模特mó tè
模特: người mẫu (từ mượn)
模特儿mó tè r
模特儿: người mẫu (từ mượn)