Kết quả tra từ “模态”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
模态mó tài
模态: mô thức (tin học, ngôn ngữ học)
非模态fēi mó tài
非模态: phi mô thức (máy tính)