Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
非模态非模態

fēi mó tài

非模态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 非模态 trong tiếng Việt

phi mô thức (máy tính)

Tra từ liên quan