Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
模态模態

mó tài

模态 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 模态 trong tiếng Việt

mô thức (tin học, ngôn ngữ học)

Tra từ liên quan