Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “榻”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

榻: cái giường hẹp mà dài

Từ vựng
榻榻米tà tà mǐ

榻榻米: tatami (từ mượn từ tiếng Nhật)

Cụm từ
榻床tà chuáng

榻床: tràng kỷ; giường hẹp

Cụm từ
卧榻wò tà

卧榻: ghế dài; giường hẹp

Cụm từ
病榻bìng tà

病榻: giường bệnh

Cụm từ
下榻xià tà

下榻: lưu trú (ở khách sạn, v.v. trong chuyến đi)

Cụm từ