卧榻 là gì?
卧榻 [wò tà] có nghĩa là ghế dài; giường hẹp.
Nghĩa của từ 卧榻 trong tiếng Việt
- ghế dài
- giường hẹp
Cách đọc và ghi nhớ 卧榻
卧榻 được đọc là wò tà, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “ghế dài; giường hẹp”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .