Kết quả tra từ “榭”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榭xiè
榭: đình
香榭丽舍大街Xiāng xiè lì shè Dà jiē
香榭丽舍大街: Đại lộ Champs-Élysées
香榭丽舍Xiāng xiè lì shè
香榭丽舍: Champs Élysées
亭台楼榭tíng tái lóu xiè
亭台楼榭: xem 亭臺樓閣|亭台楼阁[ting2 tai2 lou2 ge2]