Kết quả tra từ “榆木”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
榆木yú mù
榆木: cây du; gỗ du
榆木脑袋yú mù nǎo dai
榆木脑袋: (thông tục) đầu óc đần độn; (thông tục) đầu óc ngu si (tức là não của người đần độn)
榆木脑壳yú mù nǎo ké
榆木脑壳: (khẩu ngữ) đầu gỗ; đầu ngu