Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “楚楚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
楚楚chǔ chǔ

楚楚: gọn gàng; đáng yêu

Cụm từ
楚楚可怜chǔ chǔ - kě lián

楚楚可怜: (thành ngữ) đáng thương; ngọt ngào, ngây thơ và dễ bị tổn thương

Thành ngữ
衣冠楚楚yī guān chǔ chǔ

衣冠楚楚: ăn mặc chỉnh tề; chải chuốt; bảnh bao

Cụm từ