Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
楚楚

chǔ chǔ

楚楚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 楚楚 trong tiếng Việt

  1. gọn gàng
  2. đáng yêu
Tra từ liên quan