Kết quả tra từ “椽”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椽chuán
椽: xà; rầm; lượng từ cho phòng
椽子chuán zi
椽子: xà; Rầm
出头的椽子先烂chū tóu de chuán zi xiān làn
出头的椽子先烂: nghĩa đen: xà nhà nhô ra thì mục trước (thành ngữ); nghĩa bóng: ai làm mình nổi bật sẽ bị nhắm đến tấn công