Kết quả tra từ “椰壳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椰壳yē ké
椰壳: vỏ dừa
椰壳纤维yē ké xiān wéi
椰壳纤维: sợi dừa; xơ dừa
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
椰壳: vỏ dừa
椰壳纤维: sợi dừa; xơ dừa