Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “椭圆”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
椭圆tuǒ yuán

椭圆: hình bầu dục; hình ellipse; elip

Cụm từ
椭圆积分tuǒ yuán jī fēn

椭圆积分: (toán) tích phân elliptic

Cụm từ
椭圆机tuǒ yuán jī

椭圆机: máy tập hình elip (tập thể dục)

Cụm từ
椭圆曲线tuǒ yuán qū xiàn

椭圆曲线: (toán) đường cong elliptic

Cụm từ
椭圆形办公室tuǒ yuán xíng bàn gōng shì

椭圆形办公室: Văn phòng Bầu dục (trong Nhà Trắng)

Cụm từ
椭圆形tuǒ yuán xíng

椭圆形: hình bầu dục

Cụm từ
椭圆函数tuǒ yuán hán shù

椭圆函数: (toán) hàm elip

Cụm từ