Kết quả tra từ “植物园”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
植物园zhí wù yuán
植物园: vườn bách thảo; vườn thực vật
野生动植物园yě shēng dòng zhí wù yuán
野生动植物园: công viên động thực vật hoang dã; công viên safari