Kết quả cho “棺材”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
quan tài; LT:具[ju4],口[kou3]
ông già gần đất xa trời (dùng đùa cợt hoặc nguyền rủa)
nghĩa đen: không rơi lệ cho đến khi thấy quan tài (thành ngữ); nghĩa bóng: không chịu tin cho đến khi đối mặt với thực tế nghiệt ngã