Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
棺材

guān cai

棺材 là gì?

棺材 [guān cai] có nghĩa là quan tài; LT:具[ju4],口[kou3].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 棺材 trong tiếng Việt

  1. quan tài
  2. LT:具[ju4],口[kou3]

Cách đọc và ghi nhớ 棺材

棺材 được đọc là guān cai, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “quan tài; LT:具[ju4],口[kou3]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan