Kết quả tra từ “棒球”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棒球bàng qiú
棒球: bóng chày; LT:個|个[ge4],隻|只[zhi1]
棒球迷bàng qiú mí
棒球迷: người hâm mộ bóng chày
擦棒球cā bàng qiú
擦棒球: cú chạm bóng bị foul