Kết quả tra từ “棉花”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
棉花mián hua
棉花: bông
棉花糖mián huā táng
棉花糖: kẹo bông gòn; kẹo bông; marshmallow
棉花棒mián huā bàng
棉花棒: tăm bông; tăm ngoáy tai
棉花拳击mián huā quán jī
棉花拳击: Mianhua Quanji - "Quyền thuật Bông" (võ thuật Trung Quốc)