Kết quả tra từ “检测仪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
检测仪jiǎn cè yí
检测仪: cảm biến; máy dò
体温检测仪tǐ wēn jiǎn cè yí
体温检测仪: nhiệt kế cơ thể hồng ngoại; súng đo nhiệt độ