Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “检控”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
检控jiǎn kòng

检控: truy tố (hình sự); bên công tố

Cụm từ
检控方jiǎn kòng fāng

检控方: bên công tố (trong phiên tòa); bên khởi tố

Cụm từ
检控官jiǎn kòng guān

检控官: công tố viên; kiểm sát viên

Cụm từ