Kết quả tra từ “梿”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梿lián
梿: xem 槤枷|梿枷[lian2 jia1], dụng cụ đập lúa; đập lúa (bằng dụng cụ đập lúa)
梿枷lián jiā
梿枷: biến thể của 連枷|连枷[lian2 jia1]
榴梿果liú lián guǒ
榴梿果: quả sầu riêng; cũng viết là 留蓮果|留莲果
榴梿liú lián
榴梿: biến thể của 榴蓮|榴莲[liu2 lian2]