梿枷槤枷 lián jiā 梿枷 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梿枷 trong tiếng Việt biến thể của 連枷|连枷[lian2 jia1] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan