Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梿枷槤枷

lián jiā

梿枷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梿枷 trong tiếng Việt

biến thể của 連枷|连枷[lian2 jia1]

Tra từ liên quan