Kết quả tra từ “梯恩梯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梯恩梯tī ēn tī
梯恩梯: TNT (trinitrotoluene) (từ mượn)
梯恩梯当量tī ēn tī dāng liàng
梯恩梯当量: tương đương TNT