Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梯恩梯

tī ēn tī

梯恩梯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梯恩梯 trong tiếng Việt

TNT (trinitrotoluene) (từ mượn)

Tra từ liên quan