梯恩梯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梯恩梯
TNT (trinitrotoluene) (từ mượn)
Giản thể梯恩梯
Phồn thể梯恩梯
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng