梯恩梯当量梯恩梯當量 tī ēn tī dāng liàng 梯恩梯当量 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 梯恩梯当量 trong tiếng Việt tương đương TNT 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan