梯恩梯当量
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
梯恩梯当量
tương đương TNT
Giản thể梯恩梯当量
Phồn thể梯恩梯當量
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng