Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “梯度”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
梯度tī dù

梯度: gradient, độ dốc

Cụm từ
梯度回波tī dù huí bō

梯度回波: tiếng vọng gradient

Cụm từ
温度梯度wēn dù tī dù

温度梯度: gradient nhiệt độ

Cụm từ