Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “梗死”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
梗死gěng sǐ

梗死: (y học) bị nhồi máu

Cụm từ
脑梗死nǎo gěng sǐ

脑梗死: nhồi máu não

Cụm từ
心肌梗死xīn jī gěng sǐ

心肌梗死: nhồi máu cơ tim; cơn đau tim

Cụm từ