Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
梗死

gěng sǐ

梗死 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梗死 trong tiếng Việt

(y học) bị nhồi máu

Tra từ liên quan