Kết quả tra từ “梏”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
梏gù
梏: niềng (y học); xiềng xích; còng tay
桎梏zhì gù
桎梏: (văn học) gông cùm