Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

梏 là gì?

[gù] có nghĩa là niềng (y học); xiềng xích; còng tay.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 梏 trong tiếng Việt

  1. niềng (y học)
  2. xiềng xích
  3. còng tay

Cách đọc và ghi nhớ 梏

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “niềng (y học); xiềng xích; còng tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan