桎梏 là gì?
桎梏 [zhì gù] có nghĩa là (văn học) gông cùm.
Nghĩa của từ 桎梏 trong tiếng Việt
(văn học) gông cùm
Cách đọc và ghi nhớ 桎梏
桎梏 được đọc là zhì gù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) gông cùm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .