Kết quả tra từ “桥接”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
桥接qiáo jiē
桥接: kết nối cầu (trong mạng máy tính)
桥接器qiáo jiē qì
桥接器: thiết bị kết nối cầu (mạng máy tính)