桥接器橋接器 qiáo jiē qì 桥接器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 桥接器 trong tiếng Việt thiết bị kết nối cầu (mạng máy tính) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan